Thị trường phân bón

Giá phân bón trong nước và quốc tế
 
Giá trong nước VNĐ/kg
Giá không đổi: 7.800
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 12.500
Giá không đổi: 10,870
Giá không đổi: 7.350
Giá không đổi: 7.900
Loại hàng 22-07
DAP xanh Tường Phong 64% -
Ure Phú Mỹ 7.800
DAP xanh Tường Phong 60% -
Ure Ninh Bình 7.200
Ure Cà Mau 7.450
DAP Nga 12.500
DAP TQ nâu CN Mỹ 10.950
DAP xanh hồng hà -
DAP TQ xanh 60% -
Urea TQ hạt trong ( Bao tiếng Trung) 7.250
NPK Nga 10,870
Kali MOP ( bột) 7.350
Kali MOP (miểng) 7.900
Giá không đổi: 7.800
Giá không đổi: -
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 12.500
Giá không đổi: 10,870
Giá không đổi: 7.350
Giá không đổi: 7.900
18-07
10.900
7.800
-
-
7.200
12.500
10.800
-
-
7.250
10,870
7.350
7.900
(Nguồn: Công ty CP Phân bón Toàn Cầu)
Giá phân bón ngày: - 22/07/2014 - 18/07/2014 - 16/07/2014 - 04/07/2014 - 03/07/2014
Giá quốc tế USD/tấn
Loại hàng / Khu vực 17-07 10-07
DAP/MAP-cfr bulk
DAP India (contract)  458-465  450-463
DAP Pakistan  460-465  462-465
MAP Brazil  515-525  515-530
DAP/MAP Argentina/Uruquay  520-544  520-543
DAP/MAP/TSP-fob bulk
TSP Tunisia  395-400  395-400
TSP Eastern Med (Lebanon/Israel)  380-400  380-400
TSP China  320-340  320-340
TSP Morocco  410-415  510-525
MAP Morocco  510-525  510-525
MAP Baltic  480-500  480-500
DAP Beneluxfot/fob duty paid/free  530-535  530-535
DAP China ex-works  405-410  405-410
DAP Central Florida rail car  430-440  430-440
DAP US Gulf domestic barge  440-455  440-455
DAP Australia  475-490  475-490
DAP Mexico  500-505  500-505
DAP Saudi Arabia (KSA)  455-460  450-455
DAP China  435-440  430-440
DAP Baltic /Black Sea  495-500  495-500
DAP Morocco  500-530  500-523
DAP Tunisia  500-525  500-510
DAP Tampa  510-513  510-513
Ammonia-sulphate-bulk
cfr Brazil (caprolactam)  152-154  152-154
cfr S.E.Asia (caprolactam)  143-146  143-146
fob China (caprolactam)  112-114  113-116
fob Kherson (steel grade)  122-127  120-124
fob Blk Sea (caprolactam)  135-136  124-126
fob Baltic (caprolactam)  125-126  118-120
Ammonia-cfr
*Indicative Price, **all formula, ***old business, na-Not avail    
NW Eur (duty unpaid)    
US Gulf    
Tampa    
Taiwan    
East Asia (excl Taiwan)    
India    
North Africa    
NW Eur (duty paid/d free)    
Ammonia-fob
Ventspils    
Caribbean    
US Gulf domestic (barge)    
Middle East    
North Africa    
Yuzhny    
Argus nitrogen index
Argus nitrogen index  200.414  199.937
UAN (32%)
fob Black Sea  228-230  228-230
Rouen 30% N fot (Euros)  187-188  186-188
Nola (short ton)  240-245  240-245
Ammonium nitrate
fob bulk Black Sea  260-265  260-265
fob bulk Baltic  270-275  270-273
Granular urea - fob bulk
US Gulf (cfr metric)    
China    
* Basis 35-45,000 freight    
Brazil (cfr)    
Arabian Gulf all netbacks    
Arabian Gulf - US netback*    
French Atlantic (fca Euro)    
Arabian Gulf - non US netback    
Iran    
Egypt    
Indonesia/Malaysia    
Southeast Asia (cfr)    
Venezuela/Trinidad    
US Gulf (pst barge)    
Prilled urea - fob bulk
Yuzhny  295-307  300-308
Arabian Gulf  295-300  295-300
Brazil (cfr)  320-322  317-322
China  260-266  258-262
Croatia / Romania  320-325  320-325
Baltic  295-306  295-308
(Nguồn: argusmedia.com)
Giá phân bón ngày: - 17/07/2014 - 10/07/2014 - 03/07/2014 - 26/06/2014 - 19/06/2014
 
Giá nông sản ngày: 23-07-2014
                
STT Tên công ty Website Sản phẩm
 
Tin mới
Tiện ích
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
7/23/2014 4:18:29 PM
AUD 19841.19 20140.24
CAD 19497.91 19931.26
CHF 23222.14 23690.46
DKK 0 3895.07
EUR 28378 28719.04
GBP 35833.59 36410.31
HKD 2703.57 2758.09
INR 0 360.31
JPY 206.53 210.49
KRW 0 23.07
KWD 0 75981.05
MYR 0 6741.81
NOK 0 3486.31
RUB 0 678.58
SAR 0 5841.46
SEK 0 3140.42
SGD 16881.17 17290.64
THB 655.55 682.95
USD 21210 21260
Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Phiên giao dịch chứng khoán

Hỗ trợ online

Tư vấn sản phẩm
0938 896 186

Liên hệ quảng cáo
08 3514 6984
Quảng cáo
Copyright © 2013 thitruongphanbon.com.vn
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 11/GP-ICP-STTTT ngày 24 tháng 01 năm 2014