Thị trường phân bón

Giá phân bón trong nước và quốc tế
 
Giá trong nước VNĐ/kg
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 3.450
Giá không đổi: 7.350
Giá không đổi: 12.900
Giá không đổi: 10.300
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 10,500
Giá không đổi: 7.900
Loại hàng 27-02
DAP xanh Tường Phong 64% 11.050
Ure Phú Mỹ 7.350
DAP xanh Tường Phong 60% -
Ure Ninh Bình 7.350
SA TQ Hạt Đục 3.450
Ure Cà Mau 7.350
DAP Nga 12.900
DAP TQ nâu CN Mỹ 10.800
DAP xanh hồng hà 11.450
DAP TQ xanh 60% 10.300
Urea TQ hạt trong ( Bao tiếng Trung) -
Urea TQ hạt đục -
NPK Nga 10,500
Kali MOP ( bột) 7.400
Kali MOP (miểng) 7.900
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 3.450
Giá không đổi: 7.350
Giá không đổi: 12.900
Giá không đổi: 10.300
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 10,500
Giá không đổi: 7.900
25-02
11.050
7.350
-
7.350
3.450
7.350
12.900
10.800
11.450
10.300
-
-
10,500
7.300
7.900
(Nguồn: Công ty CP Phân bón Toàn Cầu)
Giá phân bón ngày: - 27/02/2015 - 25/02/2015 - 13/02/2015 - 12/02/2015 - 11/02/2015
Giá quốc tế USD/tấn
Loại hàng / Khu vực 07-08 17-07
DAP/MAP-cfr bulk
DAP India (contract)  475-480  458-465
DAP Pakistan  470-475  460-465
MAP Brazil  515-525  515-525
DAP/MAP Argentina/Uruquay  535-544  520-544
DAP/MAP/TSP-fob bulk
TSP Tunisia  395-400  395-400
TSP Eastern Med (Lebanon/Israel)  380-400  380-400
TSP China  320-340  320-340
TSP Morocco  410-415  410-415
MAP Morocco  510-555  510-525
MAP Baltic  500-520  480-500
DAP Beneluxfot/fob duty paid/free  545-550  530-535
DAP China ex-works  446-471  405-410
DAP Central Florida rail car  430-440  430-440
DAP US Gulf domestic barge  440-448  440-455
DAP Australia  475-480  475-490
DAP Mexico  500-505  500-505
DAP Saudi Arabia (KSA)  470-485  455-460
DAP China  450-460  435-440
DAP Baltic /Black Sea  495-530  495-500
DAP Morocco  520-540  500-530
DAP Tunisia  500-525  500-525
DAP Tampa  510-513  510-513
Ammonia-sulphate-bulk
cfr Brazil (caprolactam)  155-160  152-154
cfr S.E.Asia (caprolactam)  143-146  143-146
fob China (caprolactam)  116-117  112-114
fob Kherson (steel grade)  127-133  122-127
fob Blk Sea (caprolactam)  140-141  135-136
fob Baltic (caprolactam)  138-140  125-126
Ammonia-cfr
*Indicative Price, **all formula, ***old business, na-Not avail    
NW Eur (duty unpaid)  515-530  510-525
US Gulf  525  525
Taiwan  525-550  515-530
East Asia (excl Taiwan)  525-550  515-535
India  520-537  500-545
North Africa  490-500  485-495
NW Eur (duty paid/d free)  543-559  538-553
Ammonia-fob
Ventspils  450-460  445-455
Caribbean  480  480
US Gulf domestic (barge)  480-490  450-460
Middle East  460-500  450-460
North Africa  460-470  455-465
Argus nitrogen index
Argus nitrogen index  205.391  200.414
UAN (32%)
fob Black Sea  228-230  228-230
Rouen 30% N fot (Euros)  185-186  187-188
Nola (short ton)  238-243  240-245
Ammonium nitrate
fob bulk Black Sea  269-270  260-265
fob bulk Baltic  270-275  270-275
Granular urea - fob bulk
US Gulf (cfr metric)  367-396  341-428
China  315-325  287-305
* Basis 35-45,000 freight    
Brazil (cfr)  357-360  335-340
Arabian Gulf all netbacks  305-370  305-403
Arabian Gulf - US netback*  341-370  316-403
French Atlantic (fca Euro)  287-290  265-275
Arabian Gulf - non US netback  305-340  305-315
Iran  275-280  268-272
Egypt  341-352  333
Indonesia/Malaysia  312-320  305-310
Southeast Asia (cfr)  330-340  325-330
Venezuela/Trinidad  327-347  305-321
US Gulf (pst barge)  340-366  316-395
Prilled urea - fob bulk
Arabian Gulf  305-310  295-300
Brazil (cfr)  338-340  320-322
China  268-272  260-266
Croatia / Romania  330-335  320-325
Baltic  307-310  295-306
(Nguồn: argusmedia.com)
Giá phân bón ngày: - 07/08/2014 - 17/07/2014 - 10/07/2014 - 07/07/2014 - 03/07/2014
 
Giá nông sản ngày: 01-03-2015
                
STT Tên công ty Website Sản phẩm
 
Tin mới
Tiện ích
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
3/2/2015 3:22:29 AM
AUD 16501.66 16750.29
CAD 16830.72 17204.7
CHF 22234.48 22592.21
DKK 0 3257.33
EUR 23751.26 24036.57
GBP 32579.49 33103.66
HKD 2717.38 2772.17
INR 0 352.84
JPY 176.54 179.92
KRW 0 21.63
KWD 0 73295.38
MYR 0 5941.41
NOK 0 2836.23
RUB 0 389.13
SAR 0 5874.6
SEK 0 2574.7
SGD 15494.54 15870.3
THB 646.43 673.44
USD 21335 21385
Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Phiên giao dịch chứng khoán

Hỗ trợ online

Tư vấn sản phẩm
0938 896 186

Liên hệ quảng cáo
0935 559 988
Quảng cáo
Copyright © 2013 thitruongphanbon.com.vn
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 11/GP-ICP-STTTT ngày 24 tháng 01 năm 2014