Thị trường phân bón

Giá phân bón trong nước và quốc tế
 
Giá trong nước VNĐ/kg
Giá không đổi: 7.350
Giá không đổi: 7.900
Loại hàng 29-07
Kali MOP ( bột) 7.350
Kali MOP (miểng) 7.900
Giá không đổi: -
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 7.350
Giá không đổi: 7.900
28-07
-
7.750
-
7.200
7.450
12.700
11.000
11.650
10.650
7.200
10,870
7.350
7.900
(Nguồn: Công ty CP Phân bón Toàn Cầu)
Giá phân bón ngày: - 29/07/2014 - 28/07/2014 - 25/07/2014 - 24/07/2014 - 23/07/2014
Giá quốc tế USD/tấn
Loại hàng / Khu vực 17-07 10-07
DAP/MAP-cfr bulk
DAP India (contract)  458-465  450-463
DAP Pakistan  460-465  462-465
MAP Brazil  515-525  515-530
DAP/MAP Argentina/Uruquay  520-544  520-543
DAP/MAP/TSP-fob bulk
TSP Tunisia  395-400  395-400
TSP Eastern Med (Lebanon/Israel)  380-400  380-400
TSP China  320-340  320-340
TSP Morocco  410-415  510-525
MAP Morocco  510-525  510-525
MAP Baltic  480-500  480-500
DAP Beneluxfot/fob duty paid/free  530-535  530-535
DAP China ex-works  405-410  405-410
DAP Central Florida rail car  430-440  430-440
DAP US Gulf domestic barge  440-455  440-455
DAP Australia  475-490  475-490
DAP Mexico  500-505  500-505
DAP Saudi Arabia (KSA)  455-460  450-455
DAP China  435-440  430-440
DAP Baltic /Black Sea  495-500  495-500
DAP Morocco  500-530  500-523
DAP Tunisia  500-525  500-510
DAP Tampa  510-513  510-513
Ammonia-sulphate-bulk
cfr Brazil (caprolactam)  152-154  152-154
cfr S.E.Asia (caprolactam)  143-146  143-146
fob China (caprolactam)  112-114  113-116
fob Kherson (steel grade)  122-127  120-124
fob Blk Sea (caprolactam)  135-136  124-126
fob Baltic (caprolactam)  125-126  118-120
Ammonia-cfr
*Indicative Price, **all formula, ***old business, na-Not avail    
NW Eur (duty unpaid)    
US Gulf    
Tampa    
Taiwan    
East Asia (excl Taiwan)    
India    
North Africa    
NW Eur (duty paid/d free)    
Ammonia-fob
Ventspils    
Caribbean    
US Gulf domestic (barge)    
Middle East    
North Africa    
Yuzhny    
Argus nitrogen index
Argus nitrogen index  200.414  199.937
UAN (32%)
fob Black Sea  228-230  228-230
Rouen 30% N fot (Euros)  187-188  186-188
Nola (short ton)  240-245  240-245
Ammonium nitrate
fob bulk Black Sea  260-265  260-265
fob bulk Baltic  270-275  270-273
Granular urea - fob bulk
US Gulf (cfr metric)    
China    
* Basis 35-45,000 freight    
Brazil (cfr)    
Arabian Gulf all netbacks    
Arabian Gulf - US netback*    
French Atlantic (fca Euro)    
Arabian Gulf - non US netback    
Iran    
Egypt    
Indonesia/Malaysia    
Southeast Asia (cfr)    
Venezuela/Trinidad    
US Gulf (pst barge)    
Prilled urea - fob bulk
Yuzhny  295-307  300-308
Arabian Gulf  295-300  295-300
Brazil (cfr)  320-322  317-322
China  260-266  258-262
Croatia / Romania  320-325  320-325
Baltic  295-306  295-308
(Nguồn: argusmedia.com)
Giá phân bón ngày: - 17/07/2014 - 10/07/2014 - 03/07/2014 - 26/06/2014 - 19/06/2014
 
Giá nông sản ngày: 29-07-2014
                
STT Tên công ty Website Sản phẩm
 
Tin mới
Tiện ích
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
7/29/2014 1:15:40 PM
AUD 19770.92 20068.92
CAD 19362.36 19792.71
CHF 23172.68 23640.01
DKK 0 3886.99
EUR 28314.06 28654.35
GBP 35648.81 36222.58
HKD 2702.82 2757.33
INR 0 360.74
JPY 205.44 209.38
KRW 0 23.05
KWD 0 75891.57
MYR 0 6734.39
NOK 0 3463.79
RUB 0 664.41
SAR 0 5838.55
SEK 0 3146.71
SGD 16848.74 17257.43
THB 654.62 681.98
USD 21205 21255
Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Phiên giao dịch chứng khoán

Hỗ trợ online

Tư vấn sản phẩm
0938 896 186

Liên hệ quảng cáo
08 3514 6984
Quảng cáo
Copyright © 2013 thitruongphanbon.com.vn
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 11/GP-ICP-STTTT ngày 24 tháng 01 năm 2014