Thị trường phân bón
MEKATRADE VIETNAM

Cần tuyển ngành phân bón
Giám đốc kinh doanh - Nhân viên phát triển thị trường - Kỹ sư nông nghiệp

Liên hệ Anh Trường 0973879030
Giá phân bón trong nước và quốc tế
 
Giá trong nước VNĐ/kg
Giá không đổi: 7.350
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 3.450
Giá không đổi: 11.000
Giá không đổi: 11.450
Giá không đổi: -
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 10,500
Giá không đổi: 7.400
Giá không đổi: 8.000
Loại hàng 06-04
Ure Phú Mỹ 7.350
DAP xanh Tường Phong 60% -
Ure Ninh Bình 7.300
SA TQ Hạt Đục 3.450
Ure Cà Mau 7.270
DAP TQ nâu CN Mỹ 11.000
DAP xanh hồng hà 11.450
DAP TQ xanh 60% 10.400
Urea TQ hạt trong ( Bao tiếng Trung) -
Urea TQ hạt đục -
NPK Nga 10,500
Kali MOP ( bột) 7.400
Kali MOP (miểng) 8.000
Giá không đổi: 7.350
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 3.450
Giá không đổi: 11.000
Giá không đổi: 11.450
Giá không đổi: -
Giá không đổi: -
Giá không đổi: 10,500
Giá không đổi: 7.400
Giá không đổi: 8.000
12-03
11.050
7.350
-
7.350
3.450
7.350
12.900
11.000
11.450
10.350
-
-
10,500
7.400
8.000
(Nguồn: Công Ty TNHH Mekatrade Việt Nam)
Giá phân bón ngày: - 06/04/2015 - 12/03/2015 - 11/03/2015 - 10/03/2015 - 09/03/2015
Giá quốc tế USD/tấn
Loại hàng / Khu vực 07-08 17-07
DAP/MAP-cfr bulk
DAP India (contract)  475-480  458-465
DAP Pakistan  470-475  460-465
MAP Brazil  515-525  515-525
DAP/MAP Argentina/Uruquay  535-544  520-544
DAP/MAP/TSP-fob bulk
TSP Tunisia  395-400  395-400
TSP Eastern Med (Lebanon/Israel)  380-400  380-400
TSP China  320-340  320-340
TSP Morocco  410-415  410-415
MAP Morocco  510-555  510-525
MAP Baltic  500-520  480-500
DAP Beneluxfot/fob duty paid/free  545-550  530-535
DAP China ex-works  446-471  405-410
DAP Central Florida rail car  430-440  430-440
DAP US Gulf domestic barge  440-448  440-455
DAP Australia  475-480  475-490
DAP Mexico  500-505  500-505
DAP Saudi Arabia (KSA)  470-485  455-460
DAP China  450-460  435-440
DAP Baltic /Black Sea  495-530  495-500
DAP Morocco  520-540  500-530
DAP Tunisia  500-525  500-525
DAP Tampa  510-513  510-513
Ammonia-sulphate-bulk
cfr Brazil (caprolactam)  155-160  152-154
cfr S.E.Asia (caprolactam)  143-146  143-146
fob China (caprolactam)  116-117  112-114
fob Kherson (steel grade)  127-133  122-127
fob Blk Sea (caprolactam)  140-141  135-136
fob Baltic (caprolactam)  138-140  125-126
Ammonia-cfr
*Indicative Price, **all formula, ***old business, na-Not avail    
NW Eur (duty unpaid)  515-530  510-525
US Gulf  525  525
Taiwan  525-550  515-530
East Asia (excl Taiwan)  525-550  515-535
India  520-537  500-545
North Africa  490-500  485-495
NW Eur (duty paid/d free)  543-559  538-553
Ammonia-fob
Ventspils  450-460  445-455
Caribbean  480  480
US Gulf domestic (barge)  480-490  450-460
Middle East  460-500  450-460
North Africa  460-470  455-465
Argus nitrogen index
Argus nitrogen index  205.391  200.414
UAN (32%)
fob Black Sea  228-230  228-230
Rouen 30% N fot (Euros)  185-186  187-188
Nola (short ton)  238-243  240-245
Ammonium nitrate
fob bulk Black Sea  269-270  260-265
fob bulk Baltic  270-275  270-275
Granular urea - fob bulk
US Gulf (cfr metric)  367-396  341-428
China  315-325  287-305
* Basis 35-45,000 freight    
Brazil (cfr)  357-360  335-340
Arabian Gulf all netbacks  305-370  305-403
Arabian Gulf - US netback*  341-370  316-403
French Atlantic (fca Euro)  287-290  265-275
Arabian Gulf - non US netback  305-340  305-315
Iran  275-280  268-272
Egypt  341-352  333
Indonesia/Malaysia  312-320  305-310
Southeast Asia (cfr)  330-340  325-330
Venezuela/Trinidad  327-347  305-321
US Gulf (pst barge)  340-366  316-395
Prilled urea - fob bulk
Arabian Gulf  305-310  295-300
Brazil (cfr)  338-340  320-322
China  268-272  260-266
Croatia / Romania  330-335  320-325
Baltic  307-310  295-306
(Nguồn: argusmedia.com)
Giá phân bón ngày: - 07/08/2014 - 17/07/2014 - 10/07/2014 - 07/07/2014 - 03/07/2014
 
Giá nông sản ngày: 05-07-2015
                
STT Tên công ty Website Sản phẩm
 
Tin mới
Tiện ích
Ngoại tệ Mua vào Bán ra
7/6/2015 2:20:09 AM
AUD 16321.28 16566.87
CAD 17108.95 17488.79
CHF 22883.45 23251.18
DKK 0 3297.87
EUR 24034.21 24322.46
GBP 33655.17 34196
HKD 2775.35 2831.25
INR 0 351.11
JPY 174.56 177.9
KRW 0 19.48
KWD 0 73262.35
MYR 0 5803.7
NOK 0 2782.17
RUB 0 435.52
SAR 0 5996.61
SEK 0 2620.49
SGD 15955.91 16277.3
THB 632.55 658.98
USD 21770 21830
Joint Stock Commercial Bank for Foreign Trade of Vietnam - Vietcombank

Phiên giao dịch chứng khoán

Hỗ trợ online

Tư vấn sản phẩm
0938 896 186

Liên hệ quảng cáo
0935 559 988
Quảng cáo
Copyright © 2013 thitruongphanbon.com.vn
Giấy phép thiết lập trang thông tin điện tử tổng hợp số 11/GP-ICP-STTTT ngày 24 tháng 01 năm 2014